AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phá lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破例

pò lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phá lệ

Từng chữ: 破 (phá) 例 (lề)

Cách nói khác: 破格 pò gé · 파격;

Có phải bạn tìm “pha lê”?

水玉

shuǐ yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수옥
suok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

水玉
みずたま · từ thông dụng

Nghĩa: pha lê; từ cũ của 水晶

Từng chữ: 水 (thuỷ) 玉 (ngọc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.