AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phá lấu tổ ong" tiếng Trung là 蜂巢胃 (fēng cháo wèi)

“phá lấu tổ ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜂巢胃

fēng cháo wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉소위
bongsowi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong

Từng chữ: 蜂 (ong) 巢 (sào) 胃 (vị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.