"phá hủy triệt để" tiếng Trung là 斩草除根 (zhǎn cǎo chú gēn)
“phá hủy triệt để” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
斩草除根
phồn thể 斬草除根
zhǎn cǎo chú gēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
참초제근
chamchojegeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để; loại bỏ hoàn toàn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.