"phá huỷ hoàn toàn" tiếng Trung là 夷平 (yí píng)
“phá huỷ hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yí píng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이평
ipyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: san phẳng; phá huỷ hoàn toàn
Có phải bạn tìm “phá hủy hoàn toàn”?
平毁
phồn thể 平毀
píng huǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
평훼
pyeonghwe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phá hủy hoàn toàn; phá dỡ
Cách nói khác: 夷为平地 yí wéi píng dì · 이위평지; 铲平 chǎn píng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.