"phả hệ triều đại" tiếng Trung là 帝王谱 (dì wáng pǔ)
“phả hệ triều đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
帝王谱
phồn thể 帝王譜
dì wáng pǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제왕보
jewangbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: danh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.