"phá cửa hoặc xông vào" tiếng Trung là 破门 (pò mén), tiếng Nhật 破門
“phá cửa hoặc xông vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
破门
phồn thể 破門
pò mén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파문
pamun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
破門
はもん · từ thông dụng
Nghĩa: phá cửa hoặc xông vào; khai trừ ai đó (khỏi Giáo hội Công giáo La Mã); ghi bàn (trong bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.