AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phá bỏ khó khăn" tiếng Trung là 披荆斩棘 (pī jīng zhǎn jí)

“phá bỏ khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

披荆斩棘 phồn thể 披荊斬棘

pī jīng zhǎn jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: mở đường qua bụi gai (thành ngữ); nghĩa bóng: vượt qua mọi chướng ngại trên đường; phá bỏ khó khăn; mở lối mới

Từng chữ: 披 (phơ) 荊 斬 (trảm) 棘 (gấc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.