AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"petrarch" tiếng Trung là 皮特拉克 (Pí tè lā kè)

“petrarch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皮特拉克

Pí tè lā kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피특납극
piteuknapgeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Petrarch; Francesco Petrarca (1304-1374), học giả và nhà thơ trữ tình người Ý, nổi tiếng với những bài sonnet

Từng chữ: 皮 (bì) 特 (đặc) 拉 (lấp) 克 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.