AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"oxit kẽm" tiếng Trung là 氧化锌 (yǎng huà xīn)

“oxit kẽm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氧化锌 phồn thể 氧化鋅

yǎng huà xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: oxit kẽm

Từng chữ: 氧 (dưỡng) 化 (hoá) 鋅

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.