AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ớt chỉ thiên" tiếng Trung là 辣子 (là zi)

“ớt chỉ thiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辣子

là zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

랄자
ralja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ớt cay; ớt chỉ thiên

Từng chữ: 辣 (lượt) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.