AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"opec" tiếng Trung là 欧佩克 (ōu pèi kè)

“opec” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

欧佩克 phồn thể 歐佩克

ōu pèi kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구패극
gupaegeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: OPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ

Từng chữ: 歐 (âu) 佩 (bội) 克 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.