AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống thoát nước" tiếng Trung là 排水管 (pái shuǐ guǎn)

“ống thoát nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排水管

pái shuǐ guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배수관
baesugwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

排水管
はいすいかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ống thoát nước; ống xả nước

Từng chữ: 排 (bài) 水 (thuỷ) 管 (quản)

Cách nói khác: 下水管 xià shuǐ guǎn · 하수관; 落水管 luò shuǐ guǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.