AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ong thợ" tiếng Trung là 工蜂 (gōng fēng)

“ong thợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工蜂

gōng fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공봉
gongbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ong thợ

Từng chữ: 工 (công) 蜂 (ong)

Có phải bạn tìm “ống thở”?

呼吸管

hū xī guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호흡관
hoheupgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống thở

Từng chữ: 呼 (hô) 吸 (cộp) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.