AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống nội soi" tiếng Trung là 内窥镜 (nèi kuī jìng)

“ống nội soi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内窥镜 phồn thể 內窺鏡

nèi kuī jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내규경
naegyugyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống nội soi

Từng chữ: 內 (nội) 窺 (khuy) 鏡 (kẻng)

Cách nói khác: 内视镜 nèi shì jìng · 내시경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.