AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ống nhòm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

望远镜 phồn thể 望遠鏡

wàng yuǎn jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망원경
mangwongyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

望遠鏡
ぼうえんきょう · từ thông dụng

Nghĩa: ống nhòm; kính viễn vọng

Từng chữ: 望 (vọng) 遠 (viễn) 鏡 (kẻng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.