AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống nhỏ giọt" tiếng Trung là 滴管 (dī guǎn)

“ống nhỏ giọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滴管

dī guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

적관
jeokgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet

Từng chữ: 滴 (nhích) 管 (quản)

Cách nói khác: 吸管 xī guǎn · 흡관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.