AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ong mật" tiếng Trung là 蜜蜂 (mì fēng)

“ong mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜜蜂

mì fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀봉
milbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蜜蜂
みつばち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ong mật; ong

Từng chữ: 蜜 (mật) 蜂 (ong)

Có phải bạn tìm “ống mật”?

胆管 phồn thể 膽管

dǎn guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

담관
damgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

胆管
たんかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ống mật

Từng chữ: 膽 (đảm) 管 (quản)

Cách nói khác: 胆道 dǎn dào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.