AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống kính máy ảnh" tiếng Trung là 镜头 (jìng tóu)

“ống kính máy ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

镜头 phồn thể 鏡頭

jìng tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경두
gyeongdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống kính máy ảnh; cảnh quay (trong phim, v.v.); cảnh

Từng chữ: 鏡 (kẻng) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.