AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống khói đen" tiếng Trung là 深海烟囱 (shēn hǎi yān cōng)

“ống khói đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

深海烟囱 phồn thể 深海煙囪

shēn hǎi yān cōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen

Từng chữ: 深 (thâm) 海 (hải) 煙 (yên) 囪 (thông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.