AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống đong thể tích" tiếng Trung là 量筒 (liáng tǒng)

“ống đong thể tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

量筒

liáng tǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống đong có chia độ; ống đong thể tích

Từng chữ: 量 (lượng) 筒 (đồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.