AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống dẻo" tiếng Trung là 软管 (ruǎn guǎn)

“ống dẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软管 phồn thể 軟管

ruǎn guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연관
yeongwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống mềm; ống dẻo

Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.