"ống công nghiệp dẹt" tiếng Trung là 水龙带 (shuǐ lóng dài)
“ống công nghiệp dẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
水龙带
phồn thể 水龍帶
shuǐ lóng dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수룡대
suryongdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ống công nghiệp dẹt; vòi chữa cháy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.