AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ong chúa" tiếng Trung là 蜂王 (fēng wáng)

“ong chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜂王

fēng wáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉왕
bongwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ong chúa

Từng chữ: 蜂 (ong) 王 (vương)

Cách nói khác: 母蜂 mǔ fēng · 모봉; 蜂后 fēng hòu · 봉후;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.