AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống chân không" tiếng Trung là 真空管 (zhēn kōng guǎn), tiếng Nhật 真空管

“ống chân không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

真空管

zhēn kōng guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

真空管
しんくうかん · từ thông dụng

Nghĩa: ống chân không

Từng chữ: 真 (chân) 空 (không) 管 (quản)

Cách nói khác: 二极管 èr jí guǎn · 이극관; 电子管 diàn zǐ guǎn · 전자관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.