AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ông" tiếng Trung là 爷 (yé), tiếng Nhật 爺

“ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爷 phồn thể 爺

yé

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

爺
じじ · từ thông dụng

Nghĩa: ông; ngài

Từng chữ: 爺 (gia)

Cách nói khác: 怹 tān;

Có phải bạn tìm “ong”?

蜂

fēng

Âm Hán Hàn của chữ

봉
bong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

蜂
はち · từ thông dụng

Nghĩa: ong; tò vò

Từng chữ: 蜂 (ong)

Cách nói khác: 蜜蜂 mì fēng · 밀봉;

Có phải bạn tìm “ống”?

筒

tǒng

Âm Hán Hàn của chữ

통
tong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

筒
つつ · từ thông dụng

Nghĩa: ống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)

Từng chữ: 筒 (đồng)

Cách nói khác: 导管 dǎo guǎn · 도관; 管子 guǎn zi · 관자; 水龙 shuǐ lóng · 수룡; 筒子 tǒng zi · 통자; 输水管 shū shuǐ guǎn · 수수관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.