"ôn tuyền" tiếng Trung là 温泉 (Wēn quán), tiếng Nhật 温泉
“ôn tuyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
温泉
phồn thể 溫泉
Wēn quán · Hán Việt: ôn tuyền
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
온천
oncheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
温泉
おんせん · từ thông dụng
Nghĩa: huyện Arishang hoặc huyện Ôn Tuyền trong châu tự trị Mông Cổ Bác Nhĩ Tháp Lạp 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.