AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ôn tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

温习 phồn thể 溫習

wēn xí · Hán Việt: ôn tập

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

온습
onseup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

温習
おんしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ôn tập (bài học, v.v.)

Từng chữ: 溫 (ôn) 習 (tập)

Cách nói khác: 复习 fù xí · 복습; 重温 chóng wēn · 중온;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.