AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ôn lại" tiếng Trung là 回顾 (huí gù), tiếng Nhật 回顧

“ôn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回顾 phồn thể 回顧

huí gù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회고
hoego · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

回顧
かいこ · từ thông dụng

Nghĩa: nhìn lại; ôn lại

Từng chữ: 回 (hồi) 顧 (cố)

Cách nói khác: 重温 chóng wēn · 중온;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.