"ôm chặt" tiếng Trung là 紧抱 (jǐn bào)
“ôm chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
紧抱
phồn thể 緊抱
jǐn bào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
긴포
ginpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ôm chặt
Cách nói khác: 搂住 lǒu zhù; 环住 huán zhù · 환주; 搂 lǒu; 环抱 huán bào · 환포; 搂抱 lǒu bào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.