AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ôm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抱

bào

Âm Hán Hàn của chữ

포
po · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ôm; mang (trong tay); ôm ấp; bao quanh

Từng chữ: 抱 (bão)

Cách nói khác: 拥 yōng · 옹; 搂 lǒu; 拥抱 yōng bào · 옹포; 搂抱 lǒu bào; 搿 gé;

Có phải bạn tìm “ốm”?

疒

nè

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ốm; ốm đau; bộ Khang Hy số 104; cũng đọc là [chuang2]

Từng chữ: 疒 (nạch)

Cách nói khác: 癠 jì; 削瘦 xuē shòu · 삭수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.