AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"olefin" tiếng Trung là 烯烃 (xī tīng)

“olefin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烯烃 phồn thể 烯烴

xī tīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: olefin; alkene (hóa học)

Từng chữ: 烯 烴

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.