AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ốc sên" tiếng Trung là 蜗牛 (wō niú), tiếng Nhật 蝸牛

“ốc sên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜗牛 phồn thể 蝸牛

wō niú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蝸牛
かたつむり · từ thông dụng

Nghĩa: ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]

Từng chữ: 蝸 (oa) 牛 (ngưu)

Cách nói khác: 蜗 wō; 蛳 sī; 蜗蜒 wō yán; 螺 luó · 나; 蚹 fù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.