AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"oberlin" tiếng Trung là 欧伯林 (ōu bó lín)

“oberlin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

欧伯林 phồn thể 歐伯林

ōu bó lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Oberlin

Từng chữ: 歐 (âu) 伯 (bá) 林 (lâm)

Cách nói khác: 欧柏林 ōu bó lín;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.