AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"oán trách không ngừng" tiếng Trung là 叫苦不迭 (jiào kǔ bu dié)

“oán trách không ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叫苦不迭

jiào kǔ bu dié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi; oán trách không ngừng

Từng chữ: 叫 (khiếu) 苦 (khổ) 不 (không) 迭 (dật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.