AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"oán hận và phẫn nộ" tiếng Trung là 怨愤 (yuàn fèn)

“oán hận và phẫn nộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

怨愤 phồn thể 怨憤

yuàn fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: oán hận và phẫn nộ

Từng chữ: 怨 (oán) 憤 (phẫn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.