"oán hận phổ biến" tiếng Trung là 民变峰起 (mín biàn fēng qǐ)
“oán hận phổ biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
民变峰起
phồn thể 民變峰起
mín biàn fēng qǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
민변봉기
minbyeonbonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.