AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ô nhiễm nước" tiếng Trung là 水污染 (shuǐ wū rǎn)

“ô nhiễm nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水污染

shuǐ wū rǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ô nhiễm nước

Từng chữ: 水 (thuỷ) 污 (ô) 染 (nhuộm)

Cách nói khác: 水质污染 shuǐ zhì wū rǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.