AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nút thắt chặt" tiếng Trung là 死结 (sǐ jié)

“nút thắt chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

死结 phồn thể 死結

sǐ jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사결
sagyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nút thắt chặt; vấn đề nan giải

Từng chữ: 死 (tử) 結 (kết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.