AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结 phồn thể 結

jié

Âm Hán Hàn của chữ

결
gyeol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nút; bền chặt; kết nối; buộc

Từng chữ: 結 (kết)

Cách nói khác: 栓 shuān · 전; 缬 xié; 纥 gē; 扣 kòu;

Có phải bạn tìm “nứt”?

迸裂

bèng liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nứt; tách; rạn (mở)

Từng chữ: 迸 (bính) 裂 (liệt)

Cách nói khác: 龟裂 jūn liè; 坼 chè; 裂 liè; 迸 bèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.