AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nuốt trọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

囫囵吞下 phồn thể 囫圇吞下

hú lún tūn xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nuốt trọn; (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)

Từng chữ: 囫 (hốt) 圇 (luân) 吞 (thôn) 下 (hạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.