AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nuốt lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反悔

fǎn huǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반회
banhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)

Từng chữ: 反 (phản) 悔 (hối)

Cách nói khác: 翻悔 fān huǐ; 变卦 biàn guà · 변괘;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.