"nuôi trồng thủy sản" tiếng Trung là 水产业 (shuǐ chǎn yè), tiếng Nhật 水産業
“nuôi trồng thủy sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
水产业
phồn thể 水產業
shuǐ chǎn yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수산업
susaneop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
水産業
すいさんぎょう · từ thông dụng
Nghĩa: nuôi trồng thủy sản
Từng chữ: 水 (thuỷ) 產 (sản) 業 (nghiệp)
Cách nói khác: 水产养殖 shuǐ chǎn yǎng zhí · 수산양식; 海水养殖 hǎi shuǐ yǎng zhí · 해수양식;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.