AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nuối tiếc muôn đời" tiếng Trung là 终天之恨 (zhōng tiān zhī hèn)

“nuối tiếc muôn đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

终天之恨 phồn thể 終天之恨

zhōng tiān zhī hèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종천지한
jongcheonjihan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nuối tiếc muôn đời

Từng chữ: 終 (chung) 天 (thiên) 之 (chi) 恨 (hận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.