AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước tẩy sơn móng tay" tiếng Trung là 洗甲水 (xǐ jiǎ shuǐ)

“nước tẩy sơn móng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洗甲水

xǐ jiǎ shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세갑수
segapsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước tẩy sơn móng tay

Từng chữ: 洗 (tẩy) 甲 (giáp) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.