AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước tăng lực" tiếng Trung là 能量饮料 (néng liàng yǐn liào)

“nước tăng lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

能量饮料 phồn thể 能量飲料

néng liàng yǐn liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước tăng lực

Từng chữ: 能 (năng) 量 (lượng) 飲 (ẩm) 料 (liệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.