"nước sâu và lửa bỏng" tiếng Trung là 水深火热 (shuǐ shēn huǒ rè)
“nước sâu và lửa bỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
水深火热
phồn thể 水深火熱
shuǐ shēn huǒ rè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nước sâu và lửa bỏng; vực thẳm của đau khổ (thành ngữ)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.