AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước muối đậm đặc" tiếng Trung là 盐水 (yán shuǐ)

“nước muối đậm đặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盐水 phồn thể 鹽水

yán shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

염수
yeomsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước muối; nước muối đậm đặc

Từng chữ: 鹽 (diêm) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.