AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước miếng" tiếng Trung là 唾沫 (tuò mo)

“nước miếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唾沫

tuò mo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타말
tamal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước bọt; nước miếng

Từng chữ: 唾 (thoá) 沫 (bọt)

Cách nói khác: 吐沫 tù mo · 토말;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.