"nước mắt cá sấu" tiếng Trung là 鳄鱼眼泪 (è yú yǎn lèi)
“nước mắt cá sấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鳄鱼眼泪
phồn thể 鱷魚眼淚
è yú yǎn lèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nước mắt cá sấu
Từng chữ: 鱷 (ngạc) 魚 (ngư) 眼 (nhãn) 淚 (lệ)
Cách nói khác: 猫哭耗子 māo kū hào zi · 묘곡모자; 假慈悲 jiǎ cí bēi · 가자비; 猫哭老鼠 māo kū lǎo shǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.