AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước làm mềm da" tiếng Trung là 柔肤水 (róu fū shuǐ)

“nước làm mềm da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

柔肤水 phồn thể 柔膚水

róu fū shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유부수
yubusu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước làm mềm da

Từng chữ: 柔 (nhu) 膚 (phu) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.